Tích Trượng
Khớp: Thuật ngữ
《錫杖》
s: khakkhara, khakharaka: âm dịch là Khích Khí La (隙棄羅), Khế Khí La (喫棄羅), Ngật Cát La (吃吉羅), Ngật Khí La (吃棄羅); còn gọi là Thanh Trượng (聲杖), Thiền Trượng (禪杖), Minh Trượng (鳴杖), Trí Trượng (智杖), Đức…
Xem chi tiếtNguồn: Tự Điển Phật Học Đạo Uyển