Thiện Kiến Thiên
Khớp: Thuật ngữ
《善見天》
Thiện kiến, Phạm: Sudarzana. Pàli:Sudassana. Hán âm: Tu đề xá na, Tu đà thi ni, Tu đạt lê xá na, Tu đà thi. Cũng gọi Đại thiện kiến thiên, Thiện hảo kiến thiên, Thiện quán thiên, Khoái kiến thiên, Diệ…
Xem chi tiếtNguồn: Phật Quang Đại Từ Điển