Từ Điển Phật Học

Công cụ tra cứu thuật ngữ Phật học với định nghĩa học thuật, nguồn kinh điển và đối chiếu đa ngữ (Hán, Sanskrit, Pāli, Anh). Dành cho nghiên cứu và học tập.

18.624 thuật ngữ 54.927 lượt tra cứu

Danh sách thuật ngữ

Lọc theo chữ cái.

Chữ cái:
A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z
50 thuật ngữ / trang. Bắt đầu bằng “W”: 1 thuật ngữ. Trang 1/1.
  • Wabicha

    《侘茶》

    : một hình thức của Cha-no-yu. Đối xứng với Thư Viện Trà (書院茶) lưu hành dưới thời đại Đông Sơn (東山, Higashiyama), kể từ sau thời của Thôn Điền Châu Quang (村田珠光, Murata Shūkō) trở đi, Wabicha rất thịn…

    Xem chi tiết

    Nguồn: Tự Điển Phật Học Đạo Uyển