Bắc Điều Nghĩa Thời
Điển cứ gốc: Tự Điển Phật Học Đạo Uyển
Định nghĩa thuật ngữ
Hōjō Yoshitoki, 1163-1224: vị Võ Tướng, nhà chấp quyền của chính quyền Mạc Phủ Liêm Thương, con trai thứ của Bắc Điều Thời Chính (北條時政, Hōjō Tokimasa), thông xưng là (江馬小四郎); hiệu là Đắc Tông (得宗), Đức Tông (德宗); Giang Gian Tứ Lang (江間四郎), Tiểu Tứ Lang (小四郎), Tương Châu (相州), Hữu Kinh Triệu (右京兆). Ông là người lật đỗ dòng họ Hòa Điền (和田, Wada), chính địch của dòng họ Bắc Điều (北條, Hōjō). Sau khi ám sát Nguyên Thật Triều (源實朝, Minamoto-no-Sanetomo), ông đón Cửu Điều Lại Kinh (九條賴經, tức Đằng Nguyên Lại Kinh [藤原賴經, Fujiwara-no-Yoritsune]) làm Tướng Quân, và cùng với Bắc Điều Chính Tử (北條政子, Hōjō Masako) chuyên đoán quyền hành của Mạc Phủ. Sau khi chiến thắng Vụ Loạn Thừa Cửu (承久の亂, Shōkyu-no-ran), ông xác lập ưu thế của chính quyền võ gia, đồng thời xây dựng cơ sở cho nền chính trị chấp quyền.