← Quay lại quyển
T85 T85n2850

Text · T85n2850

地藏菩薩十齋日

地藏菩薩十齋日

Văn bản được trình bày theo mục lục nội bộ; hỗ trợ đối chiếu đa lớp và tra cứu thuật ngữ khi dữ liệu có sẵn.

Thông tin thư mục

Mã văn bản
T85n2850
Tên chuẩn
地藏菩薩十齋日
Quyển
T85
Bộ sưu tập
Đại Chính Tân Tu Đại Tạng Kinh
Nguồn
CBETA TXT (T)
Ngôn ngữ giao diện đọc
Hán văn (phồn thể) · Hán Việt · Việt/Anh (khi có)
Số phần văn bản
1 phần · 1 đoạn hiển thị
Tình trạng biên mục
Hán gốc: có (1 đoạn) · Hán Việt: chưa có · Việt: chưa có · Anh: chưa có
Cập nhật
2026-03-30 15:32:10
Công cụ học thuật
Nền
Lớp
0%

Quyển thứ nhất

地藏菩薩十齋日
Hán gốc
地藏菩薩十齋日
No. 2850
地藏菩薩十齋日
一日童子下念定光如來不塗刀鎗地獄持齋除罪四十劫。
八日太子下念藥師瑠璃光佛不塗糞屎地獄持齋除罪三十劫。
十四日察命下念賢劫千佛不塗鑊湯地獄持齋除罪一千劫。
十五日五道大將軍下念阿彌陀佛不墮寒氷地獄持齋除罪二百劫。
十八日閻羅王下念觀世音菩薩不墮劍樹地獄持齋除罪九十劫。
二十三日大將軍下念盧舍那佛不墮餓鬼地獄持齋除罪一千劫。
二十四日太山府君下念地獄菩薩不墮斬斫地獄持齋除罪一千劫。
二十八日帝釋下念阿彌陀佛不墮鐵鋸地獄持齋除罪九十劫。
二十九日四天王下念藥師上菩薩不墮磑摩地獄持齋除罪七千劫。
三十日梵天王下念釋迦牟尼佛不墮灰何地獄持齋除罪八千劫。
Hán Việt
Việt dịch
English