← Quay lại quyển
T85 T85n2836

Text · T85n2836

大乘北宗論

大乘北宗論

Văn bản được trình bày theo mục lục nội bộ; hỗ trợ đối chiếu đa lớp và tra cứu thuật ngữ khi dữ liệu có sẵn.

Thông tin thư mục

Mã văn bản
T85n2836
Tên chuẩn
大乘北宗論
Quyển
T85
Bộ sưu tập
Đại Chính Tân Tu Đại Tạng Kinh
Nguồn
CBETA TXT (T)
Ngôn ngữ giao diện đọc
Hán văn (phồn thể) · Hán Việt · Việt/Anh (khi có)
Số phần văn bản
1 phần · 1 đoạn hiển thị
Tình trạng biên mục
Hán gốc: có (1 đoạn) · Hán Việt: chưa có · Việt: chưa có · Anh: chưa có
Cập nhật
2026-03-30 15:32:10
Công cụ học thuật
Nền
Lớp
0%

Quyển thứ nhất

大乘北宗論
Hán gốc
大乘北宗論
No. 2836
大乘北宗論一卷
大乘心
我尚不起布施心  何況慳貪心
我尚不起持戒心  何況觸犯心
我尚不起忍辱心  何況殺害心
我尚不起精進心  何況懈怠心
我尚不起禪定心  何況散亂心
我尚不起智慧心  何況愚癡心
我尚不起天堂心  何況地獄心
我尚不起慈悲心  何況毒害心
我尚不起清淨心  何況穢觸心
我尚不起歡喜心  何況瞋恨心
我尚不起饒益心  何況劫奪心
我尚不起廣大心  何況狹身心
我尚不起空無心  何況見取心
我尚不起正直心  何況邪曲心
我尚不起真正心  何況顛倒心
我尚不起大乘心  何況聲聞心
我尚不起菩薩心  何況凡夫心
我尚不起菩提心  何況煩惱心
我尚不起解脫心  何況解脫心
我尚不起涅槃心  何況生死心
而重說偈。
憂從心憂  樂從心樂  若妄於心
何憂可樂
有文有字名曰生死  無文無字名曰涅槃
有言有說名曰生死  無言無說名曰涅槃
有修有學名曰生死  無修無學名曰涅槃
有智有慧名曰生死  無智無慧名曰涅槃
有嗔有法名曰生死  無嗔無法名曰涅槃
有戒有律名曰生死  無戒無律名曰涅槃
有為有作名曰生死  無為無作名曰涅槃
斷煩惱名曰生死  不斷煩惱名曰涅槃
見解脫名曰生死  不見解脫名曰涅槃
見涅槃名曰生死  不見涅槃名曰涅槃
厭世間名曰生死  不厭世間名曰涅槃
樂大乘名曰生死  不樂大乘名曰涅槃
見波羅蜜名曰生死  不見波羅蜜名曰涅槃
大乘有十也。
Hán Việt
Việt dịch
English