← Quay lại quyển
T21 T21n1296

Text · T21n1296

十天儀軌

十天儀軌

Văn bản được trình bày theo mục lục nội bộ; hỗ trợ đối chiếu đa lớp và tra cứu thuật ngữ khi dữ liệu có sẵn.

Thông tin thư mục

Mã văn bản
T21n1296
Tên chuẩn
十天儀軌
Quyển
T21
Bộ sưu tập
Đại Chính Tân Tu Đại Tạng Kinh
Nguồn
CBETA TXT (T)
Ngôn ngữ giao diện đọc
Hán văn (phồn thể) · Hán Việt · Việt/Anh (khi có)
Số phần văn bản
1 phần · 1 đoạn hiển thị
Tình trạng biên mục
Hán gốc: có (1 đoạn) · Hán Việt: chưa có · Việt: chưa có · Anh: chưa có
Cập nhật
2026-03-30 14:58:08
Công cụ học thuật
Nền
Lớp
0%

Quyển thứ nhất

十天儀軌
Hán gốc
十天儀軌
No. 1296
十天儀軌
東北方大自在天印
右手作拳安腰右,左手五指直竪相著,地水二指屈中節,火風空三指各少相去即成。真言曰:
曩麼三曼跢勃馱南唵伊(去)舍曩(去)曳娑嚩訶
唵嚕捺囉耶娑婆訶
東方帝釋天印
右手同前,左手五指直竪相著,地水二指屈中節,以風著火背,空屈中節。真言曰:
唵因捺囉耶娑嚩訶
又:
唵斫羯也娑嚩呵
東南方火天印
左手作拳安腰左,右手五指直竪相著,屈空納著掌中,風屈中節,與娑婆訶相招。真言曰:
唵阿哦那曳娑婆訶
南方焰摩天印
先合掌,二地屈中節背相著,二風亦屈背著,以二大指押各風中節即成。真言曰:
唵焰摩耶娑嚩訶
西南方羅剎天印
右手作拳安腰,右手五指直竪相著,屈地水中節,以空端押地水甲即成。真言曰:
唵地哩底曳娑嚩訶
西方水天印
右手如前,左手掘拳,空勿入掌中,風即直竪,中節小屈即成。真言曰:
唵嚩嚕拏耶娑嚩訶
西北方風天印
右手如前,左手五指直竪相著,地水屈中節即成。真言曰:
唵嚩耶吠(微曳反)娑嚩訶
北方毘沙門天印
先合掌十指內相叉,二水竪頭相柱,二風竪微屈,左空入右掌中押左火甲,右空越左空背入左掌中押右火甲,二風與訶相招。真言曰:
唵吠室羅嚩拏耶娑嚩訶
上方梵天印
右手作拳安腰右,左手五指相著竪之小屈,其高少許過肩即成。蓮花相真言曰:
唵沒羅(二合)含摩寧娑嚩訶
下方地天印
先合掌,風以下四指頭相柱,前方大開,二空各著風側。真言曰:
唵畢哩體(地以反)微曳娑嚩訶
日天印
不異前地印,但以二空頭各跓水下節。真言曰:
唵阿(去)儞底也娑嚩訶
月天印
如前梵天印,但作掌中有月潔白相。真言曰:
唵戰捺羅(去)也娑嚩訶
七曜印
先合掌十指相著,二風與二空極相開。真言曰:
孽羅(二合)醯濕嚩(二合)哩耶鉢囉(二合)跛多而偷(二合)底羅摩耶娑嚩訶
二十八宿印
先虛心合掌,二火外相叉,二空亦相叉。真言曰:
諾乞灑(二合)怛羅(二合)涅(寧去反)蘇那儞曳娑嚩訶
十天供儀軌
Hán Việt
Việt dịch
English