← Quay lại quyển
T21 T21n1213

Text · T21n1213

千臂軍荼利梵字真言

千臂軍荼利梵字真言

Văn bản được trình bày theo mục lục nội bộ; hỗ trợ đối chiếu đa lớp và tra cứu thuật ngữ khi dữ liệu có sẵn.

Thông tin thư mục

Mã văn bản
T21n1213
Tên chuẩn
千臂軍荼利梵字真言
Quyển
T21
Bộ sưu tập
Đại Chính Tân Tu Đại Tạng Kinh
Nguồn
CBETA TXT (T)
Ngôn ngữ giao diện đọc
Hán văn (phồn thể) · Hán Việt · Việt/Anh (khi có)
Số phần văn bản
1 phần · 1 đoạn hiển thị
Tình trạng biên mục
Hán gốc: có (1 đoạn) · Hán Việt: chưa có · Việt: chưa có · Anh: chưa có
Cập nhật
2026-03-30 14:58:06
Công cụ học thuật
Nền
Lớp
0%

Quyển thứ nhất

千臂軍荼利梵字真言
Hán gốc
千臂軍荼利梵字真言
No. 1213
千臂軍荼利梵字真言
千臂軍荼利真言曰:
(na)(mo)(ra)(tna)(tra)(yā)(ya)(na)(maḥ)(śca)(ṇḍa)(va)(jra)(pā)(ṇa)(ye)(ma)(hā)(ya)(kṣa)(se)(nā)(pa)(ta)(ye)(na)(mo)(va)(jra)(kro)(dha)(ya)(ni)(tya)(pra)(pra)(jvā)(li)(ta)(dī)(tta)(va)(jra)(ka)(rā)(ya)(u)(ka)(ra)(daṃ)(ṣṭre)(tka)(ṭa)(bha)(ya)(bhai)(ra)(vā)(ya)(a)(si)(mu)(sa)(la)(bu)(ddha)(gra)(śa)(kti)(śo)(la)(pa)(ra)(śo)(pā)(śa)(ha)(stā)(ya)(va)(jra)(ka)(na)(kā)(va)(jra)(vai)(tū)(rya)(li)(kṛ)(ttā)(śa)(ri)(lā)(ya)(sa)(rva)(nā)(ga)(ya)(kṣa)(ra)(kṣa)(sā)(a)(su)(ra)(pre)(ta)(pi)(śā)(ca)(vi)(ghna)(vi)(na)(ya)(ka)(ji)(vi)(nāṃ)(ta)(ka)(rā)(ya)(ta)(dya)(thā)(oṃ)(a)(mṛ)(ta)(ku)(ṇḍa)(li)(hu)(li)(cu)(lu)(mu)(lu)(ha)(na)(da)(ha)(pa)(ca)(ma)(tha)(ku)(ṇḍa)(li)(mū)(rtva)(naṃ)(ta)(ṇā)(ya)(va)(jro)(ṇa)(hūṃ)(hūṃ)(hūṃ)(hūṃ)(hūṃ)(hūṃ)(pha)(ṭ)(pha)(ṭ)(pha)(ṭ)(pha)(ṭ)(kro)(dha)(gna)(ya)(ku)(ru)(su)(ru)(tu)(ru)(ha)(ha)(ha)(hi)(hi)(hi)(hu)(hu)(hu)(si)(ddhyaṃ)(tu)(ma)(ndra)(pa)(da)(svā)(hā)
梵書千臂軍荼利陀羅尼
大唐青龍寺東塔院內供奉傳法灌頂故大阿闍梨義操梵書記
Hán Việt
Việt dịch
English