← Quay lại quyển
T20 T20n1176

Text · T20n1176

曼殊室利童子菩薩五字瑜伽法

曼殊室利童子菩薩五字瑜伽法

Văn bản được trình bày theo mục lục nội bộ; hỗ trợ đối chiếu đa lớp và tra cứu thuật ngữ khi dữ liệu có sẵn.

Thông tin thư mục

Mã văn bản
T20n1176
Tên chuẩn
曼殊室利童子菩薩五字瑜伽法
Quyển
T20
Bộ sưu tập
Đại Chính Tân Tu Đại Tạng Kinh
Nguồn
CBETA TXT (T)
Ngôn ngữ giao diện đọc
Hán văn (phồn thể) · Hán Việt · Việt/Anh (khi có)
Số phần văn bản
1 phần · 1 đoạn hiển thị
Tình trạng biên mục
Hán gốc: có (1 đoạn) · Hán Việt: chưa có · Việt: chưa có · Anh: chưa có
Cập nhật
2026-03-30 14:55:32
Công cụ học thuật
Nền
Lớp
0%

Quyển thứ nhất

曼殊室利童子菩薩五字瑜伽法
Hán gốc
曼殊室利童子菩薩五字瑜伽法
No. 1176
曼殊室利童子菩薩五字瑜伽法一卷
開府儀同三司特進試鴻臚卿肅國公食邑三千戶賜紫贈司空諡大鑒正號大廣智大興善寺三藏沙門不空奉 詔譯
一曰(maṃ) 
𤚥(用孔雀座印如上)
二曰(trhyīṃ) 
體哩呬淫(四合)(如上)
次三字真言(vā) (ke) (hūṃ) 
嚩(引) 計 吽
次五字真言有五種:
一曰(a) (ra) (pa) (ca) (na) 
阿 囉 跛 左 曩
二曰(oṃ) (va) (jra) (tī) (kṣṇa) 
唵 嚩 日囉(二合) 底(丁以反) 乞叉拏(三合一字呼)
三曰(oṃ) (du) (kha) (cche) (da) 
唵 耨 佉 泚(去) 娜
四曰(oṃ) (kha) (rga) (gra) (khaṃ) 
唵 竭 誐 仡囉(二合) 欠(平)
五曰(oṃ) (kha) (rga) (sa) (tva) 
唵 竭 誐 薩 怛嚩(二合)
六字瑜伽真言有六種:
(oṃ) (vā) (kle) (nai) (na) (maḥ) 
唵 嚩(引) 計曳(二合) 乃 娜 莫
(oṃ) (vā) (kle) (rthī) (ja) (ya) 
唵 嚩(引) 計曳(二合引) 囉體(二合引) 惹 野
(oṃ) (vā) (kle) (ṣe) (śe) (svā) 
唵 嚩(引) 計曳(二合引) 勢(引) 曬 娑嚩(二合)
(oṃ) (vā) (kle) (gaṃ) (ja) (ya) 
唵 嚩(引) 計曳(二合引) 騫(去) 惹 野
(oṃ) (vā) (kle) (ni) (ṣṭa) (ya) 
唵 嚩(引) 計曳(二合引) 𩕳 瑟薑(二合引) 野
(oṃ) (vā) (kle) (ma) (na) (sa) 
唵 嚩(引) 計曳(二合引) 麼 曩 娑
次加持灌頂瓶真言曰:
(na) (maḥ) (stryi) (dhvi) (kā) (nāṃ) 
娜 謨 悉底哩野(四合) 地尾(二合) 迦(引) 南(引) 
(ta) (thā) (ga) (tā) (nāṃ) (hrīḥ) (sa) (rva) 
怛 他(去引) 誐 跢(引) 南(引) 紇哩(二合引) 薩 嚩 
(bu) (ddhā) (na) (vi) (lā) (pya) (ra) (śmye) 
母 馱(引) 曩 鼻 邏(引) 比野(二合) 囉 濕弭也(二合) 
(vi) (ṣe) (ke) (ra) (vi) (ṣiṃ) (mā) 
鼻 曬(引) 罽(引) 囉 鼻 詵(去) 麼(鼻引) 
(nu) (na) (ma) (hā) (ma) (la) (va) (ti) (vī) (rā) 
弩 禰(引) 麼 賀(引) 麼(莫可反) 攞 嚩 底 味(引) 囉(引) 
(ca) (le) (svā) (hā) 
左 隷 娑嚩(二合引) 賀(引)
菩提莊嚴成就真言曰:
(oṃ) (ru) (ci) (ra) (ma) (ṇi) (pra) (va) (rtta) 
唵 嚕 止 囉 麼(鼻) 抳 鉢囉(二合) 韈 多 
(ya) (hūṃ) 
野 吽(引)
大聖曼殊室利菩薩讚歎曰:
(maṃ) (ju) (śrī) (ye) (na) (ma) (stu) (bhyaṃ) 
曼 祖 室哩(二合) 曳 曩 麼 窣覩(二合) 毘焰(二合) 
(ku) (ma) (ra) (kā) (ra) (dhā) (ri) (ṇi) 
矩(引) 麼 囉 迦(引) 囉 馱(引) 哩 抳(二合) 
(spho) (ri) (ta) (jñā) (na) (dī) (pa) (ya) 
薩普(二合) 哩 多 枳孃(二合) 曩 儞 跛(引) 野(三) 
 (ttrai) (ru) (kya) (dhvaṃ) (ta) (ha) (ri) 
怛賴(二合) 路 枳野(二合) 馱挽(二合) 多 賀 哩 
(ṇi) (va) (jra) (tī)  (kṣṇa) (ma) (hā) 
抳(四) 嚩 日囉(二合) 底(引) 乞 史拏(二合) 麼 賀(引) 
(yā) (nā) (va) (jra) (ko) (śa) (ma) (hā) 
野 曩(五) 嚩 日囉(二合) 句(引) 捨 麼 賀(引) 
(yu) (dha) (maṃ) (ju) (śrī) (va) (jra) 
庾 馱(六) 曼 祖 室利(二合引) 嚩 日囉(二合) 
(ga) (mbhī) (rya) (va) (jra) (bu) (ddhe) (na) 
儼 鼻(引) 里野(二合)(七) 嚩 日囉(二合) 沒 第 曩 
(mu) (stu) (te) 
謨(引) 窣覩(二合) 帝
曼殊室利童子菩薩五字瑜伽法一卷
Hán Việt
Việt dịch
English