← Quay lại quyển
T20 T20n1072B

Text · T20n1072B

馬頭觀音心陀羅尼

馬頭觀音心陀羅尼

Văn bản được trình bày theo mục lục nội bộ; hỗ trợ đối chiếu đa lớp và tra cứu thuật ngữ khi dữ liệu có sẵn.

Thông tin thư mục

Mã văn bản
T20n1072B
Tên chuẩn
馬頭觀音心陀羅尼
Quyển
T20
Bộ sưu tập
Đại Chính Tân Tu Đại Tạng Kinh
Nguồn
CBETA TXT (T)
Ngôn ngữ giao diện đọc
Hán văn (phồn thể) · Hán Việt · Việt/Anh (khi có)
Số phần văn bản
1 phần · 1 đoạn hiển thị
Tình trạng biên mục
Hán gốc: có (1 đoạn) · Hán Việt: chưa có · Việt: chưa có · Anh: chưa có
Cập nhật
2026-03-30 14:55:30
Công cụ học thuật
Nền
Lớp
0%

Quyển thứ nhất

馬頭觀音心陀羅尼
Hán gốc
馬頭觀音心陀羅尼
No. 1072B
馬頭觀音心陀羅尼
(na)(mo)(ra)(tna)(tra)(ya)(ya)(na)(maḥ)(ā)(ryā)(va)(lo)(ki)(te)(śva)(rā)(ya)(bo)(dhi)(sa)(tva)(ya)(ma)(hā)(sa)(tvā)(ya)(ma)(hā)(kā)(ru)(ṇi)(kā)(ya)(e)(bhyo)(na)(ma)(skṛ)(tvā)(ī)(daṃ)(mā)(ryā)(va)(lo)(ki)(te)(śva)(ra)(mu)(śo)(ṅgi)(ṇḍaṃ)(ha)(ya)(grī)(va)(hṛ)(da)(ya) (mo)(va)(ntaṃ)(yi)(pyā)(mi)(e)(hye)(hi)(ma)(hā)(va)(jra)(va)(jra)(na)(kha)(va)(jrā)(ro)(ma)(va)(jra)(ke)(śa)(va)(jra)(khu)(ra)(va)(jra)(daṃ)(ṣṭra)(ha)(na)(da)(ha)(pa)(ca)(ga)(hṇa)(va)(nva)(ra)(dgā)(ha)(sa)(ja)(lma)(ña)(ṭra)(dhu)(na)(vi)(dhu)(na)(ma)(thā)(ka)(mya)(ka)(pha)(sa)(rva)(de)(vāṃ)(sa)(rva)(nā)(gāṃ)(sa)(rva)(ya)(kṣāṃ)(sa)(rva)(vi)(hi)(he)(ṭha)(kāṃ)(sa)(rva)(vi)(ṣāṃ)(pra)(vi)(śa)(ha)(ya)(grī)(va)(vi)(ṣa)(ṣri)(ya)(pra)(jva)(la)(ā)(vi)(śa)(vi)(śa)(va)(jra)(khu)(ra)(ma)(vi)(laṃ)(bu)(ddha)(dha)(rmma)(saṃ)(gha)(va)(ca)(na)(ma)(nu)(sma)(ra)(ja)(ti)(ma)(nu)(sma)(ra)(hṛ)(da)(ya)(ma)(nu)(sma)(ra)(vi)(kī)(ra)(ga)(rja)(na)(dāṃ)(ma)(da)(gu)(cri)(vi)(ni)(ha)(na)(ha)(na)(hūṃ)(hūṃ)(pha)(ṭa)(pha)(ṭ)(svā)(hā)
以隆 僧都本書寫之,件本大師御筆(云云)後日以般若寺僧正御手跡本比交,以朱付點本也。
【經文資訊】大正新脩大藏經 第 20 冊 No. 1072B 馬頭觀音心陀羅尼
Hán Việt
Việt dịch
English