← Quay lại quyển
T20 T20n1062B

Text · T20n1062B

世尊聖者千眼千首千足千舌千臂觀自在菩提薩埵怛嚩廣大圓滿無礙大悲心陀羅尼

世尊聖者千眼千首千足千舌千臂觀自在菩提薩埵怛嚩廣大圓滿無礙大悲心陀羅尼

Văn bản được trình bày theo mục lục nội bộ; hỗ trợ đối chiếu đa lớp và tra cứu thuật ngữ khi dữ liệu có sẵn.

Thông tin thư mục

Mã văn bản
T20n1062B
Tên chuẩn
世尊聖者千眼千首千足千舌千臂觀自在菩提薩埵怛嚩廣大圓滿無礙大悲心陀羅尼
Quyển
T20
Bộ sưu tập
Đại Chính Tân Tu Đại Tạng Kinh
Nguồn
CBETA TXT (T)
Ngôn ngữ giao diện đọc
Hán văn (phồn thể) · Hán Việt · Việt/Anh (khi có)
Số phần văn bản
1 phần · 1 đoạn hiển thị
Tình trạng biên mục
Hán gốc: có (1 đoạn) · Hán Việt: chưa có · Việt: chưa có · Anh: chưa có
Cập nhật
2026-03-30 14:55:30
Công cụ học thuật
Nền
Lớp
0%

Quyển thứ nhất

世尊聖者千眼千首千足千舌千臂觀自在菩提薩埵怛嚩廣大圓滿無礙大悲心陀羅尼
Hán gốc
世尊聖者千眼千首千足千舌千臂觀自在菩提薩埵怛嚩廣大圓滿無礙大悲心陀羅尼
No. 1062B [cf. 1056-1058, 1060-1062A, 1063, 1064]
世尊聖者千眼千首千足千舌千臂觀自在菩提薩埵怛嚩廣大圓滿無礙大悲心陀羅尼
(na)(mo)(ra)(tna)(tra)(yā)(ya)(na)(maḥ)(ā)(rya)(va)(lo)(ki)(te)(śva)(rā)(ya) (bo)(dhi)(sa)(tvā)(ya) (ma)(hā)(sa)(tvā)(ya) (ma)(hā)(kā)(ru)(ṇi)(kā)(ya) (ma)(kā)(vī)(rā)(ya) (sa)(ha)(srā)(kṣā)(ya) (sa)(ha)(sra)(śī)(ṣā)(ya)(sa)(ha)(sra)(pa)(da)(ya) (sa)(ha)(sra)(ji)(dvā)(ya) (sa)(ha)(sra)(bhu)(jā)(ya) (e)(hi)(bha)(ga)(vaṃ) (nā)(ryā)(va)(lo)(ki)(te)(śva)(ra) (u)(gra)(a)(tma)(gra) (ma)(hā)(u)(gra)(ma)(hā)(nā)(da) (ki)(li)(ki)(li)(ki)(li)(ki)(li)(mi)(li)(mi)(li)(mi)(li) (ci)(li)(ci)(li)(ci)(li)(ci)(li)(na)(ṭu)(na)(ṭu)(na)(ṭu)(na)(ṭu) (kra)(sa)(kra)(sa)(kra)(sa)(kra)(sa) (ku)(ru)(ku)(ru)(ku)(ru)(ku)(ru) (e)(hye)(hi) (ma)(hā)(vī)(ra) (va)(laṃ)(da)(da)(vī)(ryaṃ)(da)(da)(sa)(vaṃ) (kā)(maṃ)(me) (pra)(ya)(ccha)(śī)(ghraṃ) (va)(śaṃ)(me)(rā)(ṣṭra) (sa)(rā)(ja)(kaṃ)(ku)(ru) (sa)(ha)(sra)(bhu)(ja) (sa)(ha)(sra)(vī)(ra) (lo)(ke)(śva)(ra) (sā)(dha)(ya) (sa)(dā)(si)(ddhiṃ)(me)(bha)(va) (dha)(ra)(do)(bha)(va)(a)(gro)(bha)(vā)(mi) (oṃ)(na)(mo)(stu)(te) (bha)(ga)(vaṃ)(tnā)(ryā)(va)(lo)(ki)(te)(śca)(ra) (pra)(pu)(dhya)(pra)(sī)(da)(maḥ)(va)(ra)(do)(ma)(ma) (bha)(vā)(hi) (svā)(hā)
【經文資訊】大正新脩大藏經 第 20 冊 No. 1062B 世尊聖者千眼千首千足千舌千臂觀自在菩提薩埵怛嚩廣大圓滿無礙大悲心陀羅尼
【版本記錄】發行日期:2025-12,最後更新:2025-03-14
Hán Việt
Việt dịch
English