Text · X1073

X1073

X1073

Văn bản được trình bày theo mục lục nội bộ; hỗ trợ đối chiếu đa lớp và tra cứu thuật ngữ khi dữ liệu có sẵn.

Thông tin thư mục

Mã văn bản
X1073
Tên chuẩn
X1073
Quyển
X1073
Bộ sưu tập
Vạn Tự Tân Toản Đại Nhật Bản Tục Tạng Kinh
Ngôn ngữ giao diện đọc
Hán văn (phồn thể) · Hán Việt · Việt/Anh (khi có)
Số phần văn bản
1 phần · 1 đoạn hiển thị
Tình trạng biên mục
Hán gốc: có (1 đoạn) · Hán Việt: chưa có · Việt: chưa có · Anh: chưa có
Cập nhật
2026-03-30 22:56:29
Bắt đầu đọc Thông tin thư mục
Công cụ học thuật
Nền
Lớp
0%

Quyển thứ nhất

X1073_001.txt
Hán gốc
No. 1073
金胎兩界師相承

金剛界

遮那金薩龍猛龍智金智無畏
不空含光(保壽寺)
惠朗(大興善寺)天竺阿闍梨(崇福寺)德美
惠謹
俗居士趙梅

曇貞(青龍寺)
覺超(保壽寺)契如
惠德

惠果惠應(大興善寺)
惠則(同)
惟尚(城都府)
辨弘(汴州)
惠日(新羅國)
空〡(日本國)
義滿(青龍寺)
義明(同)
義操(同)法潤(青龍寺)
義真(同)
義舟(同)
義圓(同)
深達(景公寺)
海雲(淨住寺)
大遇(崇福寺)
從賀(醴泉寺)
文菀(同)
均亮(新羅國或均諒)
常堅(青龍寺)
法全(玄法寺)敬友(安國寺)
文懿(同)
智滿(永保寺)
自怤(興唐寺)
惠怤(薦福寺)
弘印(新羅國)
圓仁(日本國)
圓載(同)
圓珍(同)
遍明(同)(真如親王)
弘悅(青龍寺)
俗居士茂炫(建武郭)

文秘(同)

義照(同)
義愍(同)
義政(同)
義一(龍興寺)
俗居士吳殷

批云:巨唐大和八年歲在甲寅仲秋月二十日,淨住寺梵字傳教沙門 海雲 集。

胎藏界

遮那金手掬多無畏金智不空

一行(大興善寺)
玄超(保壽寺)惠果(青龍寺)惠應(大興善寺)
惠則(同)
惟上(或云惟明成都府)
辨弘(汴州)
惠日(新羅國)
悟真(同)
空〡(日本國)
義滿(青龍寺)
義明(同)
義操(同)義真(東塔院)
深達(景公寺)
海雲(淨住寺)
大遇(崇福寺)
文菀(醴泉寺)

義慜(同)
法潤(同)道昇(淨住寺)
法全(玄法寺)敬友(安國寺)
文懿(永壽寺)
智滿(永保寺)
弘印(新羅國)
操玄(慈恩寺)
圓仁(日本國)
圓載(同)
圓珍(同)
遍明(同)
宗叡(同)
弘悅(青龍寺)
文逸(安國寺)
茂炫(丁建武)

唯謹(同)

批云:巨唐大和八年歲次甲寅十月上旬有八日淨住寺傳教苾蒭 海雲 集
Hán Việt
Việt dịch
English