Text · X0184

X0184

X0184

Văn bản được trình bày theo mục lục nội bộ; hỗ trợ đối chiếu đa lớp và tra cứu thuật ngữ khi dữ liệu có sẵn.

Thông tin thư mục

Mã văn bản
X0184
Tên chuẩn
X0184
Quyển
X0184
Bộ sưu tập
Vạn Tự Tân Toản Đại Nhật Bản Tục Tạng Kinh
Ngôn ngữ giao diện đọc
Hán văn (phồn thể) · Hán Việt · Việt/Anh (khi có)
Số phần văn bản
1 phần · 1 đoạn hiển thị
Tình trạng biên mục
Hán gốc: có (1 đoạn) · Hán Việt: chưa có · Việt: chưa có · Anh: chưa có
Cập nhật
2026-03-30 22:03:00
Bắt đầu đọc Thông tin thư mục
Công cụ học thuật
Nền
Lớp
0%

Quyển thứ nhất

X0184_001.txt
Hán gốc
No. 184
二十八藥叉大將名號

不空譯抄之

東方四藥叉名:

你(你逸反) 伽(去)(一)  蘇 寗 怛落(二合)(二)  布羅 拏 迦(三)  劫 比 攞(四) 

南方四藥叉名:

僧(思孕反) 賀(一)  𢞬 跛 僧 賀(二)  餉 企 攞(三)  難(上) 那(四) 

西方四藥叉名:

賀 落(一)  賀 哩 計 爍(二)  鉢羅(二合) 僕(三)  氷 伽羅(四) 

北方四藥叉名:

駄 羅 拏(一)  駄 羅 難 弩(二)  嗢 你庾(二合) 業 播 路(三)  尾 瑟弩 (四)

四維藥叉名:

半 止 脚(一)  半 者 攞 巘 拏(二)  娑 跢 儗 哩(三)  彥 麼 嚩 多(四) 

地四藥叉名:

步 莫(一)  蘇(上) 步 莫(二)  迦(引) 落(三)  𢞬 波 迦(引) 羅(四) 

空四藥叉名:

素 哩野(二合)(一)  素 謨(二)  阿 儗𩕳(二合)(三)  嚩(引) 庾(四) 

具如本經文略抄之。

師曰:「護摩壇唱禮之時,可唱此二十八部藥叉之名(云云)。」

或人云:半之迦是正了知也(云云),是極謬也。正了知與半只迦是遙異也,全不可云同。故《最勝王經》正了知之外列半之迦,故知是應別藥叉(云云),是極僻事也。

久安五年五月二十日,朝移點校勘了。

比丘彌伊記之
Hán Việt
Việt dịch
English